350+ Phrasal Verbs thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia và kỳ thi Toeic (update thường xuyên) – Sách hay nên đọc | Anybook.vn

0 Comments

Muốn học một ngôn ngữ mới thành công thì một trong những yếu tố quan trọng đó chính là học từ vựng. Chúng ta cần học từ vựng để có một vốn từ nhất định. Phrasal Verbs hay còn gọi là cụm động từ trong Tiếng Anh rất thường xuất hiện trong bài thi THPT quốc gia và kỳ thi Toeic. Mình thường thấy chúng ta gặp khá nhiều khó khăn khi học Phrasal Verbs.

350+ Phrasal Verbs thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia và kỳ thi Toeic (update thường xuyên)
350+ Phrasal Verbs thường gặp trong kỳ thi THPT Quốc gia và kỳ thi Toeic (update thường xuyên)

Phrasal Verbs thường được cấu tạo từ một động từ quen thuộc với 1 – 2 giới từ (hoặc trạng từ) nhưng khi chúng đi chung với nhau thì sẽ mang một ý nghĩa khác. Điều này gây trở ngại rất nhiều cho chúng ta khi học Phrasal Verbs, đặc biệt là khi gặp phải một Phrasal Verbs mới. Các từ điển giấy hoặc từ điển điện tử như google dịch có khi không đáp ứng được nhu cầu học Phrasal Verbs của chúng ta (như không tìm thấy từ vựng, dịch sai nghĩa,…).

Khi bắt đầu học Tiếng Anh, mình cũng gặp phải bất cập này nên mình muốn chia sẻ những Phrasal Verbs mình biết cho các bạn. Mình đã tổng hợp theo chữ cái Alpha cho thuận tiện và sẽ cập nhật thêm thường xuyên, các bạn cùng tham khảo nhé!

—- Chữ A —-

  • abide by = comply with = conform: tuân thủ
  • account for: lấy thông tin, giải thích
  • allow for: tính đến, xem xét đến
  • ask after: hỏi thăm sức khỏe
  • ask for: hỏi xin cái gì, muốn nói chuyện với ai đó
  • ask sb in/out: cho ai vào/ra
  • attend to sb/sth: đối mặt, quan tâm tới cái gì/ai

—- Chữ B —-

  • to be over: qua rồi
  • to be up to sb to V: ai đó có trách nhiệm phải làm gì
  • bear up: dũng cảm đứng lên (sau khi gặp khó khăn)
  • bear out = confirm: chứng tỏ, xác nhận
  • bear down sb or sth: de dọa, uy hiếp
  • bear on: phụ trách, có liên quan đến
  • blow out: thổi tắt
  • blow down: thổi đổ
  • blow over (sth): thổi ngã cái gì đó, không còn tồn tại
  • blow up (sth): thổi bay mất (chất nổ), thổi khí, trở nên quan trọng (vấn đề), đến đột ngột (thời tiết), phóng to (hình),…
  • blow up at sb: nổi giận với ai
  • bounce back: khôi phục, tự tin trở lại, vượt lên trở lại
  • break away (from): chạy trốn, ly khai (khỏi tổ chức), bỏ cuộc, ra đi, tách ra khỏi cái gì
  • break down: hỏng hóc, sụp đổ, bật khóc, phá sập, chia tách, chia rẽ, chia thành từng phần nhỏ hơn
  • break in/into: đột nhập
  • break in/on: cắt ngang
  • break up: chia tay, giải tán
  • break off: tan vỡ, văng ra, bẻ gãy, kết thúc
  • bring about: mang đến, gây ra
  • bring down: hạ xuống, bắn rơi, làm giảm bớt, làm (ai) ngã xuống, làm (chính quyền) tan rã
  • bring forth: sinh ra, tạo ra
  • bring in = introduce: giới thiệu
  • bring out: xuất bản, lấy ra, cho thấy (đặc điểm, tính cách, tính chất,…), làm cho nổi bật
  • bring up = raise: nuôi nấng, nuôi dưỡng, đề cập, làm xuất hiện
  • bring off: thành công, ẵm giải
  • bring on (sth): khiến cho cái gì xảy ra, thúc đẩy sự phát triển, giúp cải thiện
  • burn away: tắt dần
  • burn down: cháy (nhưng không hoàn toàn), cháy yếu hơn (về ngọn lửa)
  • burn out: cháy trụi (nhưng còn tường hay vỏ bên ngoài), tàn lụi vì hết chất đốt (về ngọn lửa)
  • burn up: cháy hết (không có gì còn lại)
  • burn up (sth): tiêu thụ một lượng lớn, dùng rất nhiều mà không suy nghĩ, đốt cháy hoàn toàn
  • butt in: xen ngang, nói xen vào

—- Chữ C —-

  • call for: mời gọi, yêu cầu, dự đoán (American English)
  • call forth: tạo ra (phản ứng hay thái độ của con người)
  • call up: gọi đi lính, gọi điện thoại, nhắc lại kỷ niệm
  • call on/upon sb to do sth: yêu cầu ai làm việc gì, ghé qua một thời gian ngắn
  • call in at/on sb’s house: đến thăm nhà của ai đó
  • call in (sb): nhờ ai đó giúp đỡ (lúc khó khăn)
  • call in sick: gọi điện báo xin nghỉ bệnh
  • call in: gọi điện hỏi hoặc phàn nàn
  • call in a loan/debt: (chính thức) yêu cầu trả nợ
  • call by: nhân tiện ghé thăm (vì bạn đang ở gần)
  • call off = put off = cancel: hủy bỏ, ra lệnh dừng
  • call on = visit: thăm
  • call out: gọi lớn
  • call out (sb): yêu cầu sự giúp đỡ, ra lệnh đình công (British English)
  • call up = telephone (sb): gọi điện (informal American English), chọn vào đội tuyển quốc gia
  • call up (sth): triệu hồi, yêu cầu thông tin từ máy tính
  • care for = take care of: quan tâm, thích ai đó, chăm sóc
  • carry on = go on = continue: tiếp tục
  • carry out = execute: tiến hành, thực hiện (như kế hoạch)
  • carry off: đoạt giải, làm tốt (công việc)
  • catch at sth: cố gắng giữ cái gì đó
  • catch on: trở nên phổ biến, nắm bắt kịp
  • catch up with = keep up with = keep pace with: theo kịp ai, cái gì
  • chew over = think over: nghĩ kĩ
  • check in/out: làm thủ tục vào/ra
  • check up: kiểm tra sức khỏe
  • clean out: dọn sạch, lấy đi hết
  • clean up: dọn gọn gàng, làm sạch, tắm rửa
  • clean away (sth): dọn rác, dọn trống
  • clear out (sth): thu dọn gọn gàng
  • clear up = tidy: để đồ ngăn nắp như cũ, làm sáng tỏ, trời trong, hết bệnh hay hết bị nhiễm
  • close down: phá sản, đóng cửa nhà máy
  • close in: tới gần, tối hơn, (thời tiết) tệ hơn, (ngày) ngắn hơn
  • close up: tạm đóng cửa, khép lại (vết thương), thu hẹp, từ chối
  • come about = happen: xảy ra (nhưng không theo kế hoạch)
  • come across sb/sth: tình cờ thấy ai/cái gì
  • come apart: vỡ vụn, lìa ra
  • come along/on with: hòa hợp, tiến triển
  • come down: sụp đổ (= collapse), giảm (= reduce)
  • come down to: là do
  • come down with sth: mắc bệnh gì đó
  • come into: thừa kế, tham gia vào
  • come into view / sight: bắt đầu xuất hiện
  • come of sth: xảy ra như là kết quả của/là hậu quả của
  • come off = succeed: thành công, bong ra, ngã ra khỏi (xe)
  • come off sth: ngừng sử dụng (thuốc đang dùng thường xuyên
  • come on: bắt đầu (căn bệnh, chương trình), khởi động (thiết bị), vào sân, tiến triển
  • come on sb/sth: tình cờ phát hiện
  • come out: xuất bản, tiết lộ (thông tin), diễn ra, kết thúc ở (tình huống), thoát ra, mở ra
  • come out with sth: phát biểu (điều gì đó bất ngờ)
  • come over/around/round (to): viếng thăm
  • come round: hồi tỉnh
  • come to desion / conclusion / agreement: đi đến quyết định / kết luận / thỏa thuận
  • come under sth [no passive]: hứng chịu, thuộc về
  • come up: đề cập đến, nhô lên, phát sinh (vấn đề, cơ hội), sắp xảy ra, mọc lên, ợ lên
  • come up with: nảy ra, lóe lên
  • come up against: đương đầu, đối mặt
  • count on (sb/sth): kỳ vọng vào (ai/ việc gì)
  • count on sb for sth: trông cậy vào ai về việc gì
  • cut back on/cut down on: cắt giảm (chi tiêu)
  • cut down = reduce: giảm
  • cut in: cắt ngang (lời nói), xen ngang (giao thông), đột nhiên hoạt động (máy móc tự động)
  • cut sth out off sth: cắt cái gì rời khỏi cái gì
  • cut off: cô lập, cách ly, ngừng phục vụ
  • cut up (sth): chia nhỏ
  • cross out: gạch chéo bỏ, xóa đi

—- Chữ D —-

  • die away / die down: giảm đi, dịu đi (về cường độ)
  • die out / die off: tuyệt chủng
  • die for: thèm gì đến chết
  • die of: chết vì bệnh gì
  • do away with: bãi bỏ, bãi miễn
  • do over: trang trí lại, làm lại từ đầu
  • do up sth / do sth up: gài nút, buộc lại, đóng gói, sửa sang nhà cửa (BrE)
  • do with: làm được gì nhờ có
  • do without: làm được gì mà không cần
  • draw back: rút lui
  • drive at: ngụ ý, ám chỉ
  • drop in at sb’s house: ghé thăm nhà ai
  • drop off: buồn ngủ
  • drop out of school: bỏ học

—- Chữ: E + F —-

  • end up: kết thúc
  • eat up: ăn hết
  • eat out: ăn ngoài
  • face up to: đương đầu, đối mặt
  • fall back on: trông cậy, dựa vào
  • fall in with: mê cái gì
  • fall in love with sb: yêu ai đó say đắm
  • fall behind: chậm hơn so với dự định, rớt lại phía sau
  • fall through: hủy bỏ, trì hoãn
  • fall off: giảm dần
  • fall down: thất bại
  • fell up to: cảm thấy đủ sức làm gì
  • fill in: điền vào
  • fill up with: đổ đầy
  • fill out: điền hết, điền sạch
  • fill in for: đại diện, thay thế
  • find out: tìm ra
  • fix up = arrange: sắp xếp

—- Chữ G —-

  • get through to sb: liên lạc với ai
  • get through: hoàn tất (= accomplish), vượt qua (= get over)
  • get into: đi vào, lên xe, cố xỏ vào (mặc đồ), bắt đầu (công việc, cuộc đối thoại, thói quen,…)
  • get in / get into: đến, trúng cử, trúng tuyển
  • get off: cởi bỏ, xuống xe, thoát nạn, khởi hành, chuyển chủ đề
  • get out of: trốn tránh (trách nhiệm,…), thoát ra khỏi, không còn (thói quen,…)
  • get down: đi xuống, nằm xuống, ghi lại
  • get sb down: làm ai thất vọng
  • get down to doing: bắt đầu nghiêm túc làm việc gì
  • get to doing: bắt tay vào làm việc gì
  • get round / around sth: tìm cách giải quyết, vượt qua được
  • get round / around to sth: dành thời gian cho (công việc)
  • get on: làm tốt (= get along), thành công, xoay xở, tiếp tục
  • get along / on with: hòa hợp (= get on / along … together), thích nghi với
  • get sth across: làm cho cái gì được hiểu
  • get at: kiếm chuyện (với ai), truy cập, tìm ra
  • get back: trở về, lấy lại
  • get by (on / in / with sth) = manage: xoay xở, tìm ra cách để sống hay làm việc
  • get up: ngủ dậy
  • get sb up: đánh thức ai
  • get ahead: vượt trước ai
  • get away with sth: trốn mất mang theo cái gì, thoát trừng phạt, thoát nạn
  • get over: vượt qua
  • get on one’s nerves: làm ai phát điên, chọc tức ai
  • give away: cho đi, tiết lộ bí mật
  • give sth back: trở lại
  • give in: bỏ cuộc
  • give way to: nhượng bộ, đầu hàng (= give oneself up to), nhường chỗ cho ai
  • give up: từ bỏ
  • give out = distribute: xuống xe, phân phát, cạn kiệt
  • give off: tỏa ra, phát ra (mùi hương, hương vị)
  • go by: trôi qua
  • go out: đi ra ngoài, lỗi thời
  • go / be out of use: không còn được sử dụng nữa (máy, công nghệ, công trình,…)
  • go out with: hẹn hò
  • go through: kiểm tra, thực hiện công việc
  • go through with: kiên trì, bền bỉ
  • go for: cố gắng giành được
  • go in for sth = take part in: tham gia
  • go with: phù hợp
  • go without: kiêng nhịn
  • go off: nổi giận, nổ tung, thối rữa (thức ăn)
  • go off with = give away with: cuỗm theo
  • go ahead: tiến lên, tiếp tục, bắt đầu
  • go back on one’s word: không giữ lời
  • go down with: mắc bệnh
  • go over = examine: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
  • go up: tăng, đi lên, vào đại học
  • go into sth: đâm vào, gia nhập, bắt đầu, kiểm tra kỹ, thâm nhập
  • go away: cút đi, đi khỏi
  • go around / round: đủ chia, đi vòng quanh
  • go on: tiếp tục
  • grow out of: lớn vượt khỏi
  • grow up: trưởng thành

—- Chữ H —-

  • hand down to = pass on to: truyền lại (cho thế hệ sau,…)
  • hand in: giao nộp (bài, tội phạm)
  • hand back: giao lại
  • hand over: trao trả quyền lực
  • hand out: phân phát (= give out)
  • hand round: lảng vãng
  • hang on = hold on = hold off: cầm máy (điện thoại)
  • hang up (off): cúp máy
  • hang out: treo ra ngoài
  • hold off: trì hoãn (= put off), giữ chân đối thủ
  • hold on = wait: đợi, giữ máy, chờ chút, cầm cự
  • hold back: kiềm chế
  • hold up = stop, delay: hoãn, ngừng, cản trở / trấn lột

—- Chữ J —-

  • jump at a chance / an opportunity: chộp lấy cơ hội
  • jump at a conclusion: vội kết luận
  • jump at an order: vội vàng nhận lời
  • jump for joy: nhảy lên vì vui sướng
  • jump into (out of): nhảy vào (ra)

—- Chữ K —-

  • keep away from = keep off: tránh xa
  • keep out of: ngăn cản
  • keep sb back from: ngăn cản ai không làm gì
  • keep sb from = stop sb from: ngăn cản ai đó
  • keep sb together: gắn bó
  • keep up: giữ lại, duy trì
  • keep up with: theo kịp
  • keep on: cứ tiếp tục, tiếp tục thuê,…
  • knock down = pull down: kéo đổ, sụp đổ, san bằng
  • knock out: hạ gục ai

—- Chữ L —-

  • lay down: ban hành, hạ vũ khí
  • lay out: sắp xếp, lập dàn ý
  • leave sb off = to dismiss sb: cho ai nghỉ việc
  • leave out = omit: bỏ quên, bỏ sót, loại ra
  • let sb in / out: cho ai vào/ra, phóng thích ai
  • let sb off: tha bổng cho ai
  • let sb down: làm ai thất vọng
  • lie down: nằm nghỉ ngơi
  • live up to: sống xứng đáng với
  • live off sth: chỉ sống nhờ vào (một loại thức ăn)
  • live on: sống dựa vào, sống sót (chỉ đáp ứng được nhu cầu ăn, ở)
  • lock up: khóa chặt ai
  • look after: chăm sóc
  • look at: quan sát
  • look back on = remember: nhớ lại, hồi tưởng
  • look round: quay lại nhìn
  • look for: tìm kiếm
  • look forward to + V_ing: mong đợi, mong chờ
  • look in on: ghé thăm
  • look up: tra cứu (từ điển, số điện thoại,…)
  • look into: xem xét, nghiên cứu
  • look on: đứng nhìn, thờ ơ
  • look out: coi chừng
  • look out for: cảnh giác với
  • look over: kiểm tra
  • look up to: tôn trọng
  • look down on: coi thường

—- Chữ M —-

  • make a point of doing sth: đảm bảo không quên làm việc gì
  • make sb/sth into sb/sth: biến ai/cái gì thành ai/cái gì (= turn into)
  • make up: trang điểm, bịa chuyện, chiếm (%)
  • make out: phân biệt, nhận ra, cho rằng (= claim), viết ra
  • make up for: đền bù, bù đắp
  • make up (with sb): hòa giải
  • make the way to: tìm đường đến
  • mistake sb for sb else: nhầm ai với ai
  • mix sth up / mix up sth: trộn lẫn, xáo trộn, ngẫu nhiên
  • mix sb/sth up (with sb/sth): nhầm lẫn ai/cái gì (= confuse)
  • miss out (on sth): bỏ lỡ
  • move away: bỏ đi, ra đi
  • move out: chuyển đi (nơi khác)
  • move in: chuyển đến

—-Chữ: O + P —-

  • order sb about sth: sai ai làm gì
  • owe sth to sb: có được gì nhờ ai
  • pass around: chuyền xung quanh (đến khi hết người)
  • pass away: qua đời (nói tránh)
  • pass by = to go past: đi qua, trôi qua
  • pass on to = hand down to: truyền lại
  • pass out = to faint: ngất
  • pay sb back: trả nợ ai
  • pay up the debt: trả hết nợ nần
  • pick sth up / pick up sth: (vô tình) có được (thông tin, kỹ năng), nhặt được, nói được (ngôn ngữ)
  • point out: chỉ ra
  • pull back: rút lui
  • pull down = to knock down: kéo đổ, san bằng
  • pull in to: vào (nhà ga)
  • pull sth out: lấy cái gì ra
  • pull over at: đỗ xe
  • put sth aside: cất đi, để dành, bỏ sang một bên, mặc kệ
  • put sth away: cất lên (chỗ cũ), dẹp đi, dành dụm (tiền)
  • put through to sb: liên lạc với ai
  • put down: đặt xuống, ghi lại, đàn áp, đặt cọc
  • put down to: là do cái gì, có nguyên nhân là
  • put forward = suggest: đề nghị
  • put on: mặc vào, tăng cân
  • put up: dựng lên, tăng giá
  • put up with: tha thứ, chịu đựng
  • put up for: xin ai ngủ nhờ
  • put out = extinguish: dập tắt, tắt đèn, lửa
  • put sth / sb out: đưa ai/cái gì ra ngoài
  • put off: trì hoãn

—- Chữ R —-

  • run after: truy đuổi
  • run away / off from: chạy trốn
  • run out (of): cạn kiệt
  • run over: đè chết
  • run back: quay trở lại
  • run down: cắt giảm, ngừng phục vụ
  • run into: tình cờ gặp, đâm xô, lâm vào
  • ring after: gọi lại sau
  • ring off: tắt máy (điện thoại)

—- Chữ S —-

  • save up: để giành
  • see about = see to: quan tâm, để ý
  • see sb off: đưa tiễn ai đó
  • see sb though: nhận ra bản chất của ai
  • see over = go over: kiểm tra, xem xét
  • see for: yêu cầu, mời gọi
  • send to: đưa ai vào (bệnh viện, nhà tù)
  • send back: trả lại
  • set out / off: khởi hành, bắt đầu
  • set sth off / set off sth: kích nổ, kích hoạt (chuông)
  • set in: bắt đầu (thời tiết)
  • set up: dựng lên, sắp đặt
  • set sb back: ngăn cản ai
  • settle down: an cư lập nghiệp
  • show off: khoe khoang, khoác lác
  • show up = arrive: đến, tới, xuất hiện
  • show round: mua bán loanh quanh
  • shut down: sập tiệm, phá sản
  • shut up: ngậm miệng lại
  • sit round: ngồi nhàn rỗi
  • sit up for: chờ ai cho tới tận khuya
  • slown down: chậm lại
  • stand by: ủng hộ ai
  • stand out: nổi bật
  • stand for: đại diện, viết tắt của, khoan dung
  • stand in for: thế chỗ cho ai
  • stay away from: tránh xa
  • stay behind: ở lại
  • stay up: đi ngủ muộn
  • stay on at: ở lại trường để học thêm
  • strike out (for / towards sth): cứ tiến thẳng đến (không hề do dự)

—-Chữ T —-

  • take away sth / take sth away: làm mất đi (cơn đau,…), mua đem về (BrE)
  • take sth out / take out sth: mua (mang) về (NAmE)
  • take away from: lấy đi, làm giảm đi, hạ thấp
  • take after: giống ai như đúc
  • take sb/sth back to: đem trả lại
  • take down: lấy xuống, ghi lại (= write down)
  • take sb in / take in sb: lừa được ai, cho ai vào nhà
  • take sth in / take in sth: hấp thụ vào, đưa vào, chú ý, hiểu / nắm / nhớ được (nội dung)
  • take on: truyền thêm, lấy thêm người
  • take off: cất cánh, cởi tháo bỏ cái gì
  • take over: giành quyền kiểm soát
  • take up: đảm nhận, chiếm giữ (không gian), bắt đầu làm gì (thành thú tiêu khiển)
  • take to: yêu thích
  • talk down to sb: lên mặt với ai
  • talk sb into sth: thuyết phục ai
  • talk sb out of: cản trở ai
  • talk sth over / talk over sth (with sb): làm cho ra lẽ, nói cho rõ ràng
  • talk over = discuss: thảo luận
  • talk sb through sth: giải thích cho ai cặn kẽ về cái gì
  • talk through: giải thích cặn kẽ
  • think over = consider: cân nhắc, nghĩ kỹ
  • throw away: ném đi, vứt hẳn đi
  • throw out: vứt đi, tống cổ ai
  • tie down: ràng buộc
  • tie in with: buộc chặt
  • tie up: buộc chặt bằng dây thắt nút, trói, xích lại
  • tell off: mắng mỏ
  • try on: thử (quần áo)
  • try out: thử (máy móc)
  • turn away = turn down: từ chối
  • turn into: chuyển thành
  • turn out: hóa ra là
  • turn on/off: mở/tắt
  • turn up/down: vặn to/nhỏ (âm lượng)
  • turn down = refuse: từ chối
  • turn up: xuất hiện, đến tới
  • turn in: đi ngủ

—- Chữ: U + W —-

  • use up: sử dụng hết, cạn kiệt
  • urge sb into/out of: thuyết phục ai làm gì/ không làm gì
  • urge on: khích lệ, ủng hộ
  • wait for: đợi
  • wait up: chờ với
  • wait up for: đợi ai về nhà (trước khi ngủ)
  • watch out / over = look out: coi chừng
  • watch out for sth = look out for sth: cẩn thận với, chú ý đến
  • wear off: mất tác dụng, biến mất, nhạt dần
  • wear sb out = exhaust sb: làm ai đó kiệt sức, làm ai đó mệt mỏi
  • work off: loại bỏ
  • work out = calculate: tiến triển thuận lợi, luyện tập cơ thể, tìm ra đáp án, nghĩ ra cách, tính toán
  • work up: làm khuấy động
  • wipe sb/sth out: hủy diệt, loại bỏ
  • write down: viết vào

Trên đây là thành quả từ vựng Phrasal Verbs mình đã tổng hợp từ nhiều nguồn, mong rằng sẽ giúp ích cho các bạn trên con đường chinh phục môn Tiếng Anh kỳ thi THPT Quốc gia và kỳ thi Toeic.

Chúc các bạn học tốt!

321 views

READ  Những cuốn sách của Roald Dahl kinh điển dành cho độc giả | Anybook.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud

[block id=”siderbar”]